Từ

登陆 (dēng lù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

登陆 (dēng lù) là một từ tiếng Trung: đổ bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 登陆

动 dòng động từ

đổ bộ

台风明天将在沿海地区登陆。

tái fēng míng tiān jiāng zài yán hǎi dì qū dēng lù

Cơn bão sẽ đổ bộ vào khu vực ven biển vào ngày mai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

登 dēng — leo lên, đăng

陆 lù — đất liền, bờ

Cấu trúc & nét viết
1 登 dēng — trèo lên; leo lên (từ chỗ thấp lên chỗ cao, thường đi bộ)
登 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 癶 bō — bộ thủ hai bàn chân quay ngược chiều nhau
癶 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 豆 dòu — đồ đựng thức ăn thời cổ, nông như đĩa, có tay cầm và đế vòng, thường có nắp, làm bằng gỗ hoặc đồng
豆 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 陆 lù — đất liền; mặt đất

陆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét