Từ
字体 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
字体 (zì tǐ) là một từ tiếng Trung: phông chữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 字体
名 danh từ
phông chữ
这个字体太小了,我看不清楚。
Phông chữ này quá nhỏ, tôi không thể nhìn rõ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
体 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
本 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét