Từ

字幕 (zì mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

字幕 (zì mù) là một từ tiếng Trung: phụ đề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 字幕

名 míng danh từ

phụ đề

我看电影时喜欢看字幕。

wǒ kàn diàn yǐng shí xǐ huan kàn zì mù

Tôi thích xem phụ đề khi xem phim.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

字 zì — chữ, văn bản

幕 mù — màn hình, bề mặt hiển thị

Cấu trúc & nét viết
1 字 zì — chữ viết

字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét