Từ
字幕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
字幕 (zì mù) là một từ tiếng Trung: phụ đề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 字幕
名 danh từ
phụ đề
我看电影时喜欢看字幕。
Tôi thích xem phụ đề khi xem phim.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét