Từ

字典 (zì diǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

字典 (zì diǎn) là một từ tiếng Trung: từ điển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 字典

名 míng danh từ

từ điển

学中文需要一本好字典。

xué zhōng wén xū yào yī běn hǎo zì diǎn

Học tiếng Trung cần một cuốn từ điển tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

字 zì — chữ, từ

典 diǎn — sách tham khảo, tác phẩm chuẩn

Cấu trúc & nét viết
1 字 zì — chữ viết

字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 典 diǎn — quy tắc; chuẩn mực
典 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 曲 qǔ — bản nhạc để hát hoặc biểu diễn
Xpinyin
曲 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét