Từ
字母 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
字母 (zì mǔ) là một từ tiếng Trung: chữ cái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 字母
名 danh từ
chữ cái
英语有26个字母。
Tiếng Anh có 26 chữ cái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét