Từ

字母 (zì mǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

字母 (zì mǔ) là một từ tiếng Trung: chữ cái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 字母

名 míng danh từ

chữ cái

英语有26个字母。

yīng yǔ yǒu èr shí liù gè zì mǔ

Tiếng Anh có 26 chữ cái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

字 zì — ký tự viết/biểu tượng

母 mǔ — đơn vị cơ bản/yếu tố cơ bản

Cấu trúc & nét viết
1 字 zì — chữ viết

字 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 母 mǔ — mẹ, má
母 là bộ thủ trong 3 chữ

母 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét