Từ

差错 (chā cuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

差错 (chā cuò) là một từ tiếng Trung: sai lầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 差错

名 míng danh từ

sai lầm

请仔细检查,避免差错。

qǐng zǐ xì jiǎn chá bì miǎn chā cuò

Vui lòng kiểm tra cẩn thận để tránh sai lầm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

差 chā — sự khác biệt, độ lệch

错 cuò — sai, không đúng

Cấu trúc & nét viết
1 差 chā — sai lầm; lỗi
Xpinyin
差 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 错 cuò — tham sai; xen kẽ lẫn lộn

错 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét