Từ

错误 (cuò wù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

错误 (cuò wù) là một từ tiếng Trung: sai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 错误

形 xíng tính từ

sai

你的答案是错误的。

nǐ de dá àn shì cuò wù de

Câu trả lời của bạn sai.

名 míng danh từ

sai lầm

我犯了一个错误。

wǒ fàn le yí ge cuò wù

Tôi đã phạm một sai lầm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

错 cuò — sai, không đúng

误 wù — lỗi, nhầm lẫn

Cấu trúc & nét viết
1 错 cuò — tham sai; xen kẽ lẫn lộn

错 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 误 wù — sai; nhầm

误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 吴 wú — vương quốc cổ đại ở vùng hạ lưu sông Dương Tử
吴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét