Từ
错误 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
错误 (cuò wù) là một từ tiếng Trung: sai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 错误
形 tính từ
sai
你的答案是错误的。
Câu trả lời của bạn sai.
名 danh từ
sai lầm
我犯了一个错误。
Tôi đã phạm một sai lầm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
错 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
昔 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
误 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
吴 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét