Từ

错觉 (cuò jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

错觉 (cuò jué) là một từ tiếng Trung: ảo giác. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 错觉

名 míng danh từ

ảo giác

我以为她在生气,原来只是我的错觉。

wǒ yǐ wéi tā zài shēng qì yuán lái zhǐ shì wǒ de cuò jué

Tôi tưởng cô ấy đang tức giận, hóa ra chỉ là ảo giác của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

错 cuò — sai, nhầm

觉 jué — cảm giác, tri giác

Cấu trúc & nét viết
1 错 cuò — tham sai; xen kẽ lẫn lộn

错 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 觉 jué — sự cảm nhận và phân biệt kích thích của các giác quan
Xpinyin
觉 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét