Từ
豁达 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
豁达 (huò dá) là một từ tiếng Trung: rộng lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 豁达
形 tính từ
rộng lượng
他很豁达,从不为小事烦恼。
Anh ấy rất rộng lượng và không bao giờ lo lắng về những chuyện nhỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
豁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
害 là bộ thủ trong 4 chữ
谷 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
达 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét