Từ

豁达 (huò dá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

豁达 (huò dá) là một từ tiếng Trung: rộng lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 豁达

形 xíng tính từ

rộng lượng

他很豁达,从不为小事烦恼。

tā hěn huò dá cóng bù wèi xiǎo shì fán nǎo

Anh ấy rất rộng lượng và không bao giờ lo lắng về những chuyện nhỏ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

豁 huò — mở, rộng rãi

达 dá — đạt được sự hiểu biết, khai sáng

Cấu trúc & nét viết
1 豁 huò — rộng rãi; khoáng đạt; cởi mở; thông suốt
Xpinyin

豁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 达 dá — thông suốt; đến nơi

达 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét