Từ
忠告 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
忠告 (zhōng gào) là một từ tiếng Trung: khuyên nhủ, khuyên bảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忠告
动 động từ
khuyên nhủ, khuyên bảo
医生忠告他戒烟。
Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc lá.
名 danh từ
lời khuyên
我接受了老师的忠告,努力学习。
Tôi đã chấp nhận lời khuyên của giáo viên và học tập chăm chỉ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
忠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
中 là bộ thủ trong 9 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
告 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét