Từ
这些 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
这些 (zhè xiē) là một từ tiếng Trung: những cái này. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 这些
代 đại từ
những cái này
这些书很有趣。
Những cuốn sách này rất thú vị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
这 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
文 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
些 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
此 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét