Từ

那些 (nà xiē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

那些 (nà xiē) là một từ tiếng Trung: những... đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 那些

代 dài đại từ

những... đó

那些书很有趣。

nà xiē shū hěn yǒu qù

Những cuốn sách đó rất thú vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

那 nà — đó (chỉ khoảng cách)

些 xiē — một số, dấu số nhiều

Cấu trúc & nét viết
1 那 nà — đại từ chỉ thị chỉ người hoặc vật ở xa (đó, kia, ấy)
那 là bộ thủ trong 2 chữ

那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 些 xiē — đặt sau động từ hoặc tính từ với nghĩa hơi, một chút

些 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét