Từ
那些 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
那些 (nà xiē) là một từ tiếng Trung: những... đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 那些
代 đại từ
những... đó
那些书很有趣。
Những cuốn sách đó rất thú vị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
那 là bộ thủ trong 2 chữ
那 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
些 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
此 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét