Từ

减退 (jiǎn tuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

减退 (jiǎn tuì) là một từ tiếng Trung: suy giảm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 减退

动 dòng động từ

suy giảm

随着年龄增长,他的记忆力开始减退。

suí zhe nián líng zēng zhǎng tā de jì yì lì kāi shǐ jiǎn tuì

Khi tuổi tác tăng lên, trí nhớ của anh ấy bắt đầu suy giảm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

减 jiǎn — giảm, giảm bớt

退 tuì — lùi, thoái, phai mờ

Cấu trúc & nét viết
1 减 jiǎn — bớt, lấy đi một phần từ tổng thể

减 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 咸 xián — (văn viết) đều; tất cả (phó từ văn ngôn)
咸 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 退 tuì — di chuyển lùi (trái với 进)
退 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét