Từ

退役 (tuì yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

退役 (tuì yì) là một từ tiếng Trung: xuất ngũ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 退役

动 dòng động từ

xuất ngũ

他去年从部队退役了。

tā qù nián cóng bù duì tuì yì le

Anh ấy xuất ngũ năm ngoái.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

退 tuì — rút lui, rời

役 yì — dịch vụ, nghĩa vụ

Cấu trúc & nét viết
1 退 tuì — di chuyển lùi (trái với 进)
退 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 役 yì — lao dịch; việc phu phen

役 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét