Từ
退还 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
退还 (tuì huán) là một từ tiếng Trung: trả lại, hoàn trả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 退还
动 động từ
trả lại, hoàn trả
商店同意退还全部货款。
Cửa hàng đồng ý hoàn trả toàn bộ tiền hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
退 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
还 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
不 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét