Từ
退税 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
退税 (tuì shuì) là một từ tiếng Trung: hoàn thuế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 退税
动 động từ
hoàn thuế
我在机场办理了退税手续。
Tôi đã làm thủ tục hoàn thuế ở sân bay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
退 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
兑 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét