Từ

退税 (tuì shuì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

退税 (tuì shuì) là một từ tiếng Trung: hoàn thuế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 退税

动 dòng động từ

hoàn thuế

我在机场办理了退税手续。

wǒ zài jī chǎng bàn lǐ le tuì shuì shǒu xù

Tôi đã làm thủ tục hoàn thuế ở sân bay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

退 tuì — trả lại, hoàn

税 shuì — thuế

Cấu trúc & nét viết
1 退 tuì — di chuyển lùi (trái với 进)
退 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 税 shuì — thuế; khoản thu của chính phủ

税 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét