Từ

退让 (tuì ràng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

退让 (tuì ràng) là một từ tiếng Trung: nhượng bộ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 退让

动 dòng động từ

nhượng bộ

在谈判中,双方都不愿意退让。

zài tán pàn zhōng shuāng fāng dōu bù yuàn yì tuì ràng

Trong đàm phán, cả hai bên đều không sẵn sàng nhượng bộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

退 tuì — lùi lại

让 ràng — nhường

Cấu trúc & nét viết
1 退 tuì — di chuyển lùi (trái với 进)
退 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 让 ràng — nhường; nhường nhịn cho người khác

让 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét