Từ
退却 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
退却 (tuì què) là một từ tiếng Trung: rút lui, lùi bước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 退却
动 động từ
rút lui, lùi bước
他从不在困难面前退却。
Anh ấy không bao giờ lùi bước trước khó khăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
退 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
却 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
卩 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét