Từ

明白 (míng bai) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

明白 (míng bai) là một từ tiếng Trung: hiểu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 明白

动 dòng động từ

hiểu

你明白我的意思吗?

nǐ míng bai wǒ de yì si ma

Bạn có hiểu ý tôi không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

明 míng — sáng, rõ ràng (đóng góp sự rõ ràng)

白 bái / bai — rõ ràng, đơn giản (củng cố sự rõ ràng)

Phát âm theo ngữ cảnh: bai

Cấu trúc & nét viết
1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 白 bái / bai — màu trắng (như tuyết hoặc sữa, trái nghĩa với đen)
白 là bộ thủ trong 19 chữ

白 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét