Từ

明朗 (míng lǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

明朗 (míng lǎng) là một từ tiếng Trung: sáng sủa; vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 明朗

形 xíng tính từ

sáng sủa; vui vẻ

她的性格很明朗,总是笑容满面。

tā de xìng gé hěn míng lǎng zǒng shì xiào róng mǎn miàn

Tính cách của cô ấy rất vui vẻ, luôn nở nụ cười trên môi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

明 míng — sáng, rõ ràng (góp phần tạo nên ý nghĩa sáng sủa và rõ ràng)

朗 lǎng — rõ ràng, cởi mở (tăng cường ý nghĩa cởi mở và sáng sủa)

Cấu trúc & nét viết
1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 朗 lǎng — sáng sủa, đầy ánh sáng

朗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét