Từ

明星 (míng xīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

明星 (míng xīng) là một từ tiếng Trung: ngôi sao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 明星

名 míng danh từ

ngôi sao

她是一位著名的电影明星。

tā shì yí wèi zhù míng de diàn yǐng míng xīng

Cô ấy là một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

明 míng — sáng, nổi tiếng, nổi bật

星 xīng — ngôi sao (thiên thể, ẩn dụ cho người nổi tiếng)

Cấu trúc & nét viết
1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 星 xīng — ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm
星 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét