Từ

明明 (míng míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

明明 (míng míng) là một từ tiếng Trung: rõ ràng là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 明明

副 fù phó từ

rõ ràng là

明明是他的错,他却不承认。

míng míng shì tā de cuò tā què bù chéng rèn

Rõ ràng là lỗi của anh ấy, nhưng anh ấy không thừa nhận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

明 míng — sáng/rõ (chữ đầu tiên thể hiện sự rõ ràng)

明 míng — sáng/rõ (sự lặp lại tăng cường nghĩa thành 'rõ ràng là')

Cấu trúc & nét viết
1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét