Từ

分明 (fēn míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

分明 (fēn míng) là một từ tiếng Trung: rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 分明

副 fù phó từ

rõ ràng

他分明知道真相。

tā fēn míng zhī dào zhēn xiàng

Anh ấy rõ ràng biết sự thật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

分 fēn — phân biệt, tách biệt

明 míng — rõ ràng, sáng

Cấu trúc & nét viết
1 分 fēn — chia; tách (trái với 合)
Xpinyin
分 là bộ thủ trong 13 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét