Chữ
黎
黎
HSK 7
- 1. (văn ngôn) đông đảo; nhiều
- 2. (văn viết) màu đen pha vàng sẫm
- 3. chỉ dân tộc 黎族, dân tộc thiểu số của Trung Quốc
- 4. họ
- 5. tiếp cận; gần đến
Từ dùng 黎 như lí (1)
Cấu trúc & nét viết
黎
— (văn ngôn) đông đảo; nhiều
黎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
黎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét