Từ

表明 (biǎo míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

表明 (biǎo míng) là một từ tiếng Trung: cho thấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 表明

动 dòng động từ

cho thấy

研究结果表明吸烟有害健康。

yán jiū jié guǒ biǎo míng xī yān yǒu hài jiàn kāng

Kết quả nghiên cứu cho thấy hút thuốc có hại cho sức khỏe.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

表 biǎo — thể hiện, bày tỏ

明 míng — rõ ràng, minh bạch

Cấu trúc & nét viết
1 表 biǎo — bên ngoài, mặt ngoài (trái với 'bên trong'); ① ở ngoài ② vẻ ngoài

表 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét