Từ
明确 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
明确 (míng què) là một từ tiếng Trung: rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 明确
形 tính từ
rõ ràng
他的态度很明确。
Thái độ của anh ấy rất rõ ràng.
动 động từ
làm rõ, làm sáng tỏ
老师明确了作业要求。
Giáo viên đã làm rõ yêu cầu bài tập.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
明 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
角 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét