Từ

明确 (míng què) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

明确 (míng què) là một từ tiếng Trung: rõ ràng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 明确

形 xíng tính từ

rõ ràng

他的态度很明确。

tā de tài dù hěn míng què

Thái độ của anh ấy rất rõ ràng.

动 dòng động từ

làm rõ, làm sáng tỏ

老师明确了作业要求。

lǎo shī míng què le zuò yè yāo qiú

Giáo viên đã làm rõ yêu cầu bài tập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

明 míng — rõ ràng, sáng

确 què — chắc chắn, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 确 què — chính xác; đúng thực tế

确 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét