Từ

鲜明 (xiān míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

鲜明 (xiān míng) là một từ tiếng Trung: rõ ràng, sống động, rõ rệt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 鲜明

形 xíng tính từ

rõ ràng, sống động, rõ rệt

他的立场很鲜明。

tā de lì chǎng hěn xiān míng

Lập trường của anh ấy rất rõ ràng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

鲜 xiān — sống động, tươi sáng

明 míng — rõ ràng, sáng

Cấu trúc & nét viết
1 鲜 xiān — vừa mới giết mổ hoặc thu hoạch; tươi
Xpinyin

鲜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét