Từ

透明 (tòu míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

透明 (tòu míng) là một từ tiếng Trung: trong suốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 透明

形 xíng tính từ

trong suốt

湖水透明得可以看见底部的石头。

hú shuǐ tòu míng de kě yǐ kàn jiàn dǐ bù de shí tou

Nước hồ trong suốt đến mức có thể nhìn thấy những viên đá ở đáy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

透 tòu — xuyên qua, thấu qua (ánh sáng đi qua)

明 míng — sáng, rõ ràng, nhìn thấy

Cấu trúc & nét viết
1 透 tòu — (chất lỏng, ánh sáng, v.v.) thấm qua; xuyên qua

透 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét