Từ

黎明 (lí míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

黎明 (lí míng) là một từ tiếng Trung: bình minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 黎明

名 míng danh từ

bình minh

他们在黎明前出发了。

tā men zài lí míng qián chū fā le

Họ xuất phát trước bình minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

黎 lí — bóng tối, khoảng thời gian tối trước bình minh

明 míng — sáng sủa, ánh sáng

Cấu trúc & nét viết
1 黎 lí — (văn ngôn) đông đảo; nhiều

黎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

黎 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét