Từ

明媚 (míng mèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

明媚 (míng mèi) là một từ tiếng Trung: sáng đẹp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 明媚

形 xíng tính từ

sáng đẹp

明媚的春光让人心情愉快。

míng mèi de chūn guāng ràng rén xīn qíng yú kuài

Cảnh xuân sáng đẹp khiến người ta cảm thấy vui vẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

明 míng — sáng, rõ ràng, rực rỡ

媚 mèi — đẹp, quyến rũ, hấp dẫn

Cấu trúc & nét viết
1 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 媚 mèi — đẹp; đáng yêu

媚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 眉 méi — lông mày
眉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét