Từ

聪明 (cōng míng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

聪明 (cōng míng) là một từ tiếng Trung: thông minh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 聪明

形 xíng tính từ

thông minh

这个孩子很聪明。

zhè ge hái zi hěn cōng míng

Đứa trẻ này rất thông minh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

聪 cōng — nhạy bén, tai thính

明 míng — hiểu biết rõ ràng, trí óc sáng suốt

Cấu trúc & nét viết
1 聪 cōng — (văn viết) thính giác

聪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 总 zǒng — tập hợp, tụ lại
总 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 明 míng — sáng, rực rỡ (đối lập với «tối»)
明 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét