Từ

钱财 (qián cái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

钱财 (qián cái) là một từ tiếng Trung: tiền bạc và tài sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 钱财

名 míng danh từ

tiền bạc và tài sản

他不看重钱财,更注重精神生活。

tā bù kàn zhòng qián cái gèng zhù zhòng jīng shén shēng huó

Anh ấy không coi trọng tiền bạc và tài sản, mà chú trọng hơn đến đời sống tinh thần.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

钱 qián — tiền, tiền tệ

财 cái — tài sản, của cải, tài vật

Cấu trúc & nét viết
1 钱 qián — tiền tệ; tiền

钱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 财 cái — của cải; tiền bạc và tài sản vật chất

财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét