Từ
钱财 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
钱财 (qián cái) là một từ tiếng Trung: tiền bạc và tài sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 钱财
名 danh từ
tiền bạc và tài sản
他不看重钱财,更注重精神生活。
Anh ấy không coi trọng tiền bạc và tài sản, mà chú trọng hơn đến đời sống tinh thần.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
钱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét