Từ
财政 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
财政 (cái zhèng) là một từ tiếng Trung: tài chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 财政
名 danh từ
tài chính
国家财政状况良好。
Tình hình tài chính quốc gia tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
才 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
政 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét