Từ

财政 (cái zhèng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

财政 (cái zhèng) là một từ tiếng Trung: tài chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 财政

名 míng danh từ

tài chính

国家财政状况良好。

guó jiā cái zhèng zhuàng kuàng liáng hǎo

Tình hình tài chính quốc gia tốt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

财 cái — tài chính, của cải

政 zhèng — chính phủ, hành chính

Cấu trúc & nét viết
1 财 cái — của cải; tiền bạc và tài sản vật chất

财 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 政 zhèng — chính trị; việc quốc gia đại sự

政 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét