Từ
梦幻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
梦幻 (mèng huàn) là một từ tiếng Trung: mơ mộng, huyễn ảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 梦幻
名 danh từ
mơ mộng, huyễn ảo
她生活在一个梦幻的世界里。
Cô ấy sống trong một thế giới mơ mộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
梦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
林 là bộ thủ trong 8 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét