Từ

梦幻 (mèng huàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

梦幻 (mèng huàn) là một từ tiếng Trung: mơ mộng, huyễn ảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 梦幻

名 míng danh từ

mơ mộng, huyễn ảo

她生活在一个梦幻的世界里。

tā shēng huó zài yí gè mèng huàn de shì jiè lǐ

Cô ấy sống trong một thế giới mơ mộng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

梦 mèng — mơ, giấc mơ

幻 huàn — ảo ảnh, huyễn

Cấu trúc & nét viết
1 梦 mèng — giấc mơ (hiện tượng sinh lý khi ngủ)

梦 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 幻 huàn — ảo; không thật; không có cơ sở thực tế

幻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

幻 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét