Từ
宏伟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
宏伟 (hóng wěi) là một từ tiếng Trung: hùng vĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 宏伟
形 tính từ
hùng vĩ
长城是一个宏伟的建筑。
Vạn Lý Trường Thành là một công trình hùng vĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
宏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
厷 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
伟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét