Từ

收费 (shōu fèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

收费 (shōu fèi) là một từ tiếng Trung: thu phí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 收费

动 dòng động từ

thu phí

这个停车场收费吗?

zhè ge tíng chē chǎng shōu fèi ma

Bãi đậu xe này có thu phí không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

收 shōu — thu, nhận

费 fèi — phí, lệ phí

Cấu trúc & nét viết
1 收 shōu — thu vào; tập hợp lại

收 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 费 fèi — tiêu tốn; hao phí

费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét