Từ

费劲 (fèi jìn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

费劲 (fèi jìn) là một từ tiếng Trung: tốn sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 费劲

动 dòng động từ

tốn sức

搬这些箱子很费劲。

bān zhè xiē xiāng zi hěn fèi jìn

Chuyển những hộp này rất tốn sức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

费 fèi — tiêu tốn

劲 jìn — sức

Cấu trúc & nét viết
1 费 fèi — tiêu tốn; hao phí

费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 劲 jìn — sức lực; lực lượng
Xpinyin

劲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

劲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét