Bộ thủ 弗 fú từ phủ định cổ điển nghĩa là "không" Thứ tự nét ▶ 弗 dùng trong 3 chữ HSK 4 费 fèi tiêu tốn; hao phí HSK 5 佛 fó Phật (viết tắt phiên âm tiếng Phạn '佛陀'); đặc chỉ Thích Ca Mâu Ni, người sáng lập đạo Phật HSK 7 沸 fèi sôi (chất lỏng bị đun nóng đến mức bốc hơi mạnh)