Từ

耗费 (hào fèi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耗费 (hào fèi) là một từ tiếng Trung: tiêu tốn, tiêu hao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耗费

动 dòng động từ

tiêu tốn, tiêu hao

这个项目耗费了大量时间和金钱。

zhè ge xiàng mù hào fèi le dà liàng shí jiān hé jīn qián

Dự án này đã tiêu tốn rất nhiều thời gian và tiền bạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耗 hào — tiêu hao, cạn kiệt

费 fèi — phí, chi tiêu

Cấu trúc & nét viết
1 耗 hào — tiêu hao, hao tổn

耗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 耒 lěi — nông cụ cổ đại dùng để cày ruộng, hình dạng như cái nĩa gỗ
耒 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 费 fèi — tiêu tốn; hao phí

费 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét