Từ
统筹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
统筹 (tǒng chóu) là một từ tiếng Trung: phối hợp và lập kế hoạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 统筹
动 động từ
phối hợp và lập kế hoạch
我们需要统筹安排各项工作。
Chúng ta cần phối hợp và sắp xếp tất cả các công việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
统 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét
筹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét