Từ
笼统 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
笼统 (lǒng tǒng) là một từ tiếng Trung: mơ hồ, chung chung. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 笼统
形 tính từ
mơ hồ, chung chung
你的回答太笼统了,请具体说明一下。
Câu trả lời của bạn quá mơ hồ, xin vui lòng giải thích cụ thể hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
笼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
统 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét