Bộ thủ 刃 rèn lưỡi dao hoặc cạnh sắc bén Thứ tự nét ▶ 刃 dùng trong 3 chữ HSK 5 忍 rěn chịu đựng; kìm nén cảm xúc HSK 7 涩 sè thô ráp; không trơn nhẵn 韧 rèn dẻo dai và bền chắc; dai (trái nghĩa với giòn)