Từ

残忍 (cán rěn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

残忍 (cán rěn) là một từ tiếng Trung: tàn nhẫn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 残忍

形 xíng tính từ

tàn nhẫn

他用残忍的手段对待动物。

tā yòng cán rěn de shǒu duàn duì dài dòng wù

Anh ta đối xử với động vật bằng những phương pháp tàn nhẫn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

残 cán — tàn bạo, dã man, khía cạnh bạo lực của sự tàn nhẫn

忍 rěn — nhẫn tâm, vô cảm, có thể chịu đựng việc gây ra đau khổ

Cấu trúc & nét viết
1 残 cán — có khuyết tật hoặc không hoàn chỉnh

残 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 忍 rěn — chịu đựng; kìm nén cảm xúc

忍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét