Từ
忍受 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
忍受 (rěn shòu) là một từ tiếng Trung: chịu đựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 忍受
动 động từ
chịu đựng
我不能再忍受这种噪音了。
Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
忍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刃 là bộ thủ trong 3 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
受 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét