Từ
卧室 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
卧室 (wò shì) là một từ tiếng Trung: phòng ngủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 卧室
名 danh từ
phòng ngủ
这个房子有三间卧室。
Ngôi nhà này có ba phòng ngủ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
卧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臣 là bộ thủ trong 2 chữ
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét