Từ
皇室 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
皇室 (huáng shì) là một từ tiếng Trung: hoàng gia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 皇室
名 danh từ
hoàng gia
英国皇室成员参加了庆典。
Các thành viên của hoàng gia Anh đã tham dự buổi lễ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
皇 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
白 là bộ thủ trong 19 chữ
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Thứ tự nét
室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
至 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét