Từ

皇室 (huáng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

皇室 (huáng shì) là một từ tiếng Trung: hoàng gia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 皇室

名 míng danh từ

hoàng gia

英国皇室成员参加了庆典。

Yīng guó huáng shì chéng yuán cān jiā le qìng diǎn

Các thành viên của hoàng gia Anh đã tham dự buổi lễ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

皇 huáng — hoàng đế, hoàng gia, liên quan đến hoàng đế hoặc quốc vương

室 shì — nhà, gia đình, hộ gia đình hoặc dòng dõi

Cấu trúc & nét viết
1 皇 huáng — quân chủ; hoàng đế
皇 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 室 shì — phòng; buồng

室 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét