Từ
承办 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
承办 (chéng bàn) là một từ tiếng Trung: tổ chức; đảm nhiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 承办
动 động từ
tổ chức; đảm nhiệm
明年的亚运会将由杭州承办。
Đại hội thể thao châu Á năm sau sẽ do Hàng Châu tổ chức.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét