Từ

承办 (chéng bàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

承办 (chéng bàn) là một từ tiếng Trung: tổ chức; đảm nhiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 承办

动 dòng động từ

tổ chức; đảm nhiệm

明年的亚运会将由杭州承办。

míng nián de Yà Yùn Huì jiāng yóu Háng Zhōu chéng bàn

Đại hội thể thao châu Á năm sau sẽ do Hàng Châu tổ chức.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

承 chéng — nhận; đảm nhận (trách nhiệm)

办 bàn — quản lý; tổ chức; thực hiện

Cấu trúc & nét viết
1 承 chéng — đỡ từ phía dưới; chống đỡ

承 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

承 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét