Từ

照办 (zhào bàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

照办 (zhào bàn) là một từ tiếng Trung: làm theo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 照办

动 dòng động từ

làm theo

你说怎么做,我就照办。

nǐ shuō zěn me zuò wǒ jiù zhào bàn

Bạn bảo làm thế nào, tôi sẽ làm theo như vậy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

照 zhào — theo, tuân theo

办 bàn — làm, xử lý

Cấu trúc & nét viết
1 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 办 bàn — xử lý; giải quyết
办 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét