Từ

调研 (diào yán) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

调研 (diào yán) là một từ tiếng Trung: tiến hành nghiên cứu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 调研

动 dòng động từ

tiến hành nghiên cứu

我们需要调研市场需求。

wǒ men xū yào diào yán shì chǎng xū qiú

Chúng ta cần tiến hành nghiên cứu nhu cầu thị trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

调 diào — điều tra, khảo sát

研 yán — nghiên cứu, học tập sâu sắc

Cấu trúc & nét viết
1 调 diào — điều động; phân công
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 研 yán — nghiền mịn

研 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét