Từ

单调 (dān diào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

单调 (dān diào) là một từ tiếng Trung: đơn điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 单调

形 xíng tính từ

đơn điệu

他的生活非常单调。

tā de shēng huó fēi cháng dān diào

Cuộc sống của anh ấy rất đơn điệu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

单 dān — đơn, đơn giản

调 diào — điệu, giai điệu

Cấu trúc & nét viết
1 单 dān — đơn giản; ít loại, ít hạng mục
单 là bộ thủ trong 4 chữ

单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 调 diào — điều động; phân công
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét