Từ
单调 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
单调 (dān diào) là một từ tiếng Trung: đơn điệu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 单调
形 tính từ
đơn điệu
他的生活非常单调。
Cuộc sống của anh ấy rất đơn điệu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
周 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét